Chữ 衝 xung · va chạm, xung đột
Kanji N1 · 15 nét · bộ 行 (đi) · On ショウ · Kun つ(く)
Luyện viết chữ 衝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 衝
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
va chạm, xung đột
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
衝突
しょうとつ — va chạm
衝撃
しょうげき — Xung kích
Câu ví dụ
車とバスがしょうとつしました。
Ô tô và xe buýt đã va chạm.
全世界の人が衝撃を受けた。
Mọi người trên toàn thế giới đã chịu cú sốc lớn.
