Chữ 貴 quý · quý giá, cao quý
Kanji N1 · 12 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On キ · Kun たっと(い)・とうと(い)・たっと(ぶ)・とうと(ぶ)
Luyện viết chữ 貴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 貴
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たっと(い)・とうと(い)・たっと(ぶ)・とうと(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
quý giá, cao quý
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
貴重
きちょう — Quý giá
貴族
きぞく — quý tộc
貴い
とうとい — quý trọng
Câu ví dụ
金は鉄よりも貴重だ。
Vàng quý hơn sắt.
彼は純粋の貴族だ。
Anh ta là người quý tộc thuần huyết.
