Chữ 責 trách · trách nhiệm, khiển trách
Kanji N3 · 11 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On セキ · Kun せ(める)
Luyện viết chữ 責
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 責
Cách đọc
- Âm On
- セキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- せ(める)(đứng một mình)
Nghĩa
trách nhiệm, khiển trách
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
責任
せきにん — trách nhiệm
責める
せめる — trách cứ
責務
せきむ — trách vụ
Câu ví dụ
わたしにせきにんがあります。
Trách nhiệm là ở tôi.
他の人の過失を責めるな!
Đừng trách cứ lỗi lầm của người khác!
