Chữ 貧 bần · nghèo
Kanji N3 · 11 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On ヒン、ビン · Kun まず(しい)
Luyện viết chữ 貧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 貧
Cách đọc
- Âm On
- ヒン、ビン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まず(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
nghèo
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
貧しい
まずしい — nghèo đói
貧困
ひんこん — bần khốn, nghèo đói
貧乏
びんぼう — nghèo đói
貧弱
ひんじゃく — bần nhược, nghèo nàn, kém cỏi
Câu ví dụ
彼は貧しい。
Anh ấy nghèo.
貧困は勤勉の母。
Nghèo đói là mẹ của sự chăm chỉ.
