Chữ 昔 tích · ngày xưa, thời xưa
Kanji N3 · 8 nét · bộ 日 (mặt trời) · On セキ、シャク · Kun むかし
Luyện viết chữ 昔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 昔
Cách đọc
- Âm On
- セキ、シャク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むかし(đứng một mình)
Nghĩa
ngày xưa, thời xưa
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
昔
むかし — ngày xưa
Câu ví dụ
昔、地球は平らなものだと考えられていた。
ngày xưa trái đất được cho là phẳng.
