Chữ 財 tài · tài sản, tiền của
Kanji N3 · 10 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On ザイ、サイ、ゾク · Kun たから
Luyện viết chữ 財
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 財
Cách đọc
- Âm On
- ザイ、サイ、ゾク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たから(đứng một mình)
Nghĩa
tài sản, tiền của
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
財布
さいふ — ví tiền
財産
ざいさん — tài sản
財
ざい — tài sản
財源
ざいげん — tài nguyên tài chính
Câu ví dụ
ほら財布だ。
Kìa, cái ví kìa.
財産を相続する。
Thừa kế tài sản.
