Chữ 港 cảng · cảng, bến cảng
Kanji N3 · 12 nét · bộ 水 (nước) · On コウ · Kun みなと
Luyện viết chữ 港
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 港
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みなと(đứng một mình)
Nghĩa
cảng, bến cảng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
港
みなと — cảng
空港
くうこう — sân bay
~港
~こう — cảng
Câu ví dụ
船は港に着いた。
Con tàu đã cập cảng.
くうこうまでバスで行きます。
Tôi đi xe buýt đến sân bay.
