Chữ 賛 tán · tán thành, ca ngợi
Kanji N3 · 15 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On サン · Kun たす(ける)・たた(える)
Luyện viết chữ 賛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 賛
Cách đọc
- Âm On
- サン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たす(ける)・たた(える)(đứng một mình)
Nghĩa
tán thành, ca ngợi
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
賛成
さんせい — tán thành
賛美
さんび — tán mỹ
Câu ví dụ
わたしはその意見にさんせいです。
Tôi tán thành ý kiến đó.
外国人は富士山を賛美する。
Người nước ngoài ca ngợi núi Phú Sĩ.
