Chữ 刻 khắc · khắc, chạm, khoảnh khắc
Kanji N3 · 8 nét · bộ 刀 (dao) · On コク · Kun きざ(む)・きざ(み)
Luyện viết chữ 刻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 刻
Cách đọc
- Âm On
- コク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きざ(む)・きざ(み)(đứng một mình)
Nghĩa
khắc, chạm, khoảnh khắc
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遅刻
ちこく — đi muộn
時刻
じこく — thời gian
深刻
しんこく — nghiêm trọng
刻む
きざむ — băm
Câu ví dụ
ねぼうしてちこくしました。
Tôi ngủ quên nên đi muộn.
現在の時刻は?
Thời gian hiện tại là mấy giờ?
