Chữ 負 phụ · thua, mang vác, âm
Kanji N3 · 9 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On フ · Kun ま(ける)・ま(かす)・お(う)
Luyện viết chữ 負
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 負
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ま(ける)・ま(かす)・お(う)(đứng một mình)
Nghĩa
thua, mang vác, âm
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
負ける
まける — Thua, thất bại
負け
まけ — thua cuộc, thất bại
負う
おう — gánh vác
勝負
しょうぶ — thắng thua
Câu ví dụ
負けるな。
Đừng thua đấy.
私の負けだ。
Tôi thua rồi.
