Kaku Coach

Luyện viết chữ 怒

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 怒

Cách đọc

Âm On
ド、ヌ(trong từ ghép)
Âm Kun
いか(る)・おこ(る)(đứng một mình)

Nghĩa

tức giận

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 怒る

    おこる — tức giận

  • 怒り

    いかり — sự tức giận

  • 怒鳴る

    どなる — gào thét

Câu ví dụ

  • 先生せんせいはおこっています。

    Thầy đang giận.

  • 怒いかりはエネルギー。

    Sự tức giận là năng lượng.

Các chữ cùng bộ 心 (tim)

Xem trang bộ 心 →