Chữ 燎 liệu · đốt lửa, lửa trại
Kanji N1 · 16 nét · bộ 火 (lửa) · On リョウ · Kun かがりび
Luyện viết chữ 燎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 16 nét · bộ 火 (lửa) · On リョウ · Kun かがりび
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.