Chữ 瞭 liệu · rõ ràng, sáng tỏ
Kanji N1 · 17 nét · bộ 目 (mắt) · On リョウ · Kun あきらか
Luyện viết chữ 瞭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 瞭
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あきらか(đứng một mình)
Nghĩa
rõ ràng, sáng tỏ
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
明瞭
めいりょう — rõ ràng, minh bạch
Câu ví dụ
その人たちは明瞭さをよしとする。
Những người đó coi trọng sự rõ ràng.
