Chữ 為 vi · làm, vì
Kanji N1 · 9 nét · bộ 火 (lửa) · On イ · Kun ため・な(る)・な(す)・す(る)・たり
Luyện viết chữ 為
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 為
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ため・な(る)・な(す)・す(る)・たり(đứng một mình)
Nghĩa
làm, vì
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
為
ため — vì
為る
する — Làm
所為
せい — Tại
為る
なる — trở thành
Câu ví dụ
大雨のため行けなかった。
Vì mưa lớn nên không thể đi được.
乗船する。
Lên tàu.
