Kaku Coach

Luyện viết chữ 我

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 我

Cách đọc

Âm On
ガ(trong từ ghép)
Âm Kun
われ・わ・わ(が)・わが(đứng một mình)

Nghĩa

ta, cái tôi

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 我慢

    がまん — chịu đựng, nhịn

  • 我々

    われわれ — chúng tôi

  • 我~

    わが~ — của chúng ta

  • 我

    われ — ta, tôi, bản thân

Câu ví dụ

  • 少すこしがまんしてください。

    Hãy chịu khó một chút.

  • 神かみよわれわれを守まもりたまえ!

    Hỡi thần linh, xin hãy bảo vệ chúng con!

Các chữ cùng bộ 戈 (thương)

Xem trang bộ 戈 →