Chữ 戯 hí · đùa giỡn, trò chơi
Kanji N1 · 15 nét · bộ 戈 (thương) · On ギ、ゲ · Kun たわむ(れる)・ざ(れる)・じゃ(れる)
Luyện viết chữ 戯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 戯
Cách đọc
- Âm On
- ギ、ゲ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たわむ(れる)・ざ(れる)・じゃ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
đùa giỡn, trò chơi
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
戯曲
ぎきょく — Kịch bản
Câu ví dụ
彼はいくつかの戯曲を韻文で書いた。
Anh ấy đã viết một vài vở kịch bằng thơ.
