Chữ 扶 phù · phù trợ, giúp đỡ
Kanji N1 · 7 nét · bộ 手 (tay) · On フ · Kun たす(ける)
Luyện viết chữ 扶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 扶
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たす(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
phù trợ, giúp đỡ
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
扶養
ふよう — nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Câu ví dụ
彼は家族を扶養する。
Anh ấy nuôi dưỡng gia đình.
