Chữ 肪 phương · mỡ, chất béo
Kanji N1 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On ボウ
Luyện viết chữ 肪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 肪
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
Nghĩa
mỡ, chất béo
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
脂肪
しぼう — mỡ
Câu ví dụ
どの辺に脂肪がついているの?
Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?
