Chữ 恨 hận · hận, oán hận
Kanji N1 · 9 nét · bộ 心 (tim) · On コン · Kun うら(む)・うら(めしい)
Luyện viết chữ 恨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 恨
Cách đọc
- Âm On
- コン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うら(む)・うら(めしい)(đứng một mình)
Nghĩa
hận, oán hận
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
恨み
うらみ — oán hận
恨む
うらむ — oán hận
Câu ví dụ
恨みは深いですよ。
Mối hận thù sâu sắc lắm đấy.
セーラは恨むような女の子ではないだろうが。
Sê-ra chắc không phải là cô bé hay oán hận đâu nhỉ.
