Chữ 紡 phưởng · kéo sợi, dệt
Kanji N1 · 10 nét · bộ 糸 (tơ) · On ボウ · Kun つむ(ぐ)
Luyện viết chữ 紡
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 紡
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つむ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
kéo sợi, dệt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
紡績
ぼうせき — bông sợi
