Kaku Coach

Luyện viết chữ 慨

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 慨

Cách đọc

Âm On
ガイ(trong từ ghép)
Âm Kun
なげ(く)(đứng một mình)

Nghĩa

cảm khái, phẫn khái

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 憤慨

    ふんがい — phẫn nộ, căm phẫn

Câu ví dụ

  • 彼かの女じょは侮ぶ辱じょくされて憤ふん慨がいした。

    Cô ấy phẫn nộ vì bị sỉ nhục.

Các chữ cùng bộ 心 (tim)

Xem trang bộ 心 →