Kaku Coach

Luyện viết chữ 戒

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 戒

Cách đọc

Âm On
カイ(trong từ ghép)
Âm Kun
いまし(める)(đứng một mình)

Nghĩa

răn dạy, giới luật

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 警戒

    けいかい — cảnh giác, đề phòng

Câu ví dụ

  • 警けい戒かいは警けい備び。

    Cảnh giác chính là an ninh.

Các chữ cùng bộ 戈 (thương)

Xem trang bộ 戈 →