Chữ 陣 trận · trận địa, hàng ngũ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 阜 (đồi) · On ジン
Luyện viết chữ 陣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 阜 (đồi) · On ジン
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.