Chữ 炊 xuy · nấu cơm, thổi cơm
Kanji N1 · 8 nét · bộ 火 (lửa) · On スイ · Kun た(く)・だ(き)
Luyện viết chữ 炊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 炊
Cách đọc
- Âm On
- スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- た(く)・だ(き)(đứng một mình)
Nghĩa
nấu cơm, thổi cơm
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
炊く
たく — nấu
炊事
すいじ — nấu nướng
Câu ví dụ
私は炊事が全然できない。
Tôi hoàn toàn không biết nấu ăn.
