Chữ 窒 trất · nghẹt, ngạt
Kanji N1 · 11 nét · bộ 穴 (hang) · On チツ
Luyện viết chữ 窒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 窒
Cách đọc
- Âm On
- チツ(trong từ ghép)
Nghĩa
nghẹt, ngạt
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
窒息
ちっそく — ngạt thở
Câu ví dụ
彼は煙に巻かれて窒息した。
Anh ấy bị ngạt khói.
