Chữ 突 đột · đâm, đột ngột
Kanji N3 · 8 nét · bộ 穴 (hang) · On トツ、カ · Kun つ(く)
Luyện viết chữ 突
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 突
Cách đọc
- Âm On
- トツ、カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
đâm, đột ngột
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
衝突
しょうとつ — va chạm
突く
つく — chọc
突然
とつぜん — đột nhiên
煙突
えんとつ — ống khói
Câu ví dụ
車とバスがしょうとつしました。
Ô tô và xe buýt đã va chạm.
テーブルにひじを突くのはやめなさい。
Đừng có chống khuỷu tay lên bàn chứ.
