Chữ 窮 cùng · cùng quẫn, cùng cực
Kanji N1 · 15 nét · bộ 穴 (hang) · On キュウ、キョウ · Kun きわ(める)・きわ(まる)・きわ(まり)・きわ(み)
Luyện viết chữ 窮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 窮
Cách đọc
- Âm On
- キュウ、キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きわ(める)・きわ(まる)・きわ(まり)・きわ(み)(đứng một mình)
Nghĩa
cùng quẫn, cùng cực
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
窮屈
きゅうくつ — chật chội
窮乏
きゅうぼう — khốn cùng
Câu ví dụ
非の打ち所がない計画は、窮屈だなあ。
Một kế hoạch hoàn hảo không tì vết thật là gò bó nhỉ.
彼はそんな窮乏の中でどうやって暮らしていたのか。
Anh ấy đã sống trong cảnh túng quẫn đó như thế nào?
