Chữ 掌 chưởng · lòng bàn tay, nắm giữ
Kanji N1 · 12 nét · bộ 手 (tay) · On ショウ · Kun てのひら・たなごころ
Luyện viết chữ 掌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 掌
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- てのひら・たなごころ(đứng một mình)
Nghĩa
lòng bàn tay, nắm giữ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
車掌
しゃしょう — nhân viên soát vé tàu
掌
てのひら — lòng bàn tay
Câu ví dụ
車掌さん。次の町ってどこですか?
Nhân viên soát vé ơi, thị trấn tiếp theo là ở đâu vậy?
