Chữ 麗 lệ · mĩ lệ, xinh đẹp
Kanji N1 · 19 nét · bộ 鹿 (hươu) · On レイ · Kun うるわ(しい)・うら(らか)
Luyện viết chữ 麗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 麗
Cách đọc
- Âm On
- レイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うるわ(しい)・うら(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
mĩ lệ, xinh đẹp
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
綺麗
きれい — đẹp, sạch sẽ
