Kaku Coach

Luyện viết chữ 鹿

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 鹿

Cách đọc

Âm On
ロク(trong từ ghép)
Âm Kun
しか・か(đứng một mình)

Nghĩa

con hươu

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 馬鹿

    ばか — ngốc nghếch

Câu ví dụ

  • 彼かれはばかだ。

    Anh ấy thật ngốc.

Các chữ cùng bộ 鹿 (hươu)

Xem trang bộ 鹿 →