Chữ 空 không · trống rỗng, bầu trời
Kanji N4 · 8 nét · bộ 穴 (hang) · On クウ · Kun そら・あ(く)・あ(き)・あ(ける)・から
Luyện viết chữ 空
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 空
Cách đọc
- Âm On
- クウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そら・あ(く)・あ(き)・あ(ける)・から(đứng một mình)
Nghĩa
trống rỗng, bầu trời
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
空
そら — Bầu trời
空港
くうこう — sân bay
空く
すく — vắng (người)
空気
くうき — không khí
Câu ví dụ
空は青い。
Bầu trời xanh.
くうこうまでバスで行きます。
Tôi đi xe buýt đến sân bay.
