Chữ 洪 hồng · lũ lụt, to lớn
Kanji N1 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On コウ
Luyện viết chữ 洪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 洪
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
Nghĩa
lũ lụt, to lớn
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
洪水
こうずい — lũ lụt
Câu ví dụ
洪水で橋が壊れた。
Cầu bị phá hủy do lũ lụt.
