Chữ 炎 viêm · ngọn lửa, viêm
Kanji N1 · 8 nét · bộ 火 (lửa) · On エン · Kun ほのお
Luyện viết chữ 炎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 炎
Cách đọc
- Âm On
- エン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほのお(đứng một mình)
Nghĩa
ngọn lửa, viêm
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
炎
ほのお — Ngọn lửa
Câu ví dụ
炎を弱くしなさい。
Hãy vặn nhỏ lửa lại.
