Chữ 燦 xán · xán lạn, rực rỡ
Kanji N1 · 17 nét · bộ 火 (lửa) · On サン · Kun さん(たる)・あき(らか)・きらめ(く)・きら(めく)
Luyện viết chữ 燦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 燦
Cách đọc
- Âm On
- サン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さん(たる)・あき(らか)・きらめ(く)・きら(めく)(đứng một mình)
Nghĩa
xán lạn, rực rỡ
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
