Chữ 熟 thục · chín, thành thạo
Kanji N1 · 15 nét · bộ 火 (lửa) · On ジュク · Kun う(れる)
Luyện viết chữ 熟
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 熟
Cách đọc
- Âm On
- ジュク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- う(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
chín, thành thạo
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
熟語
じゅくご — thục ngữ, từ ghép
未熟
みじゅく — chưa chín muồi, non kém
成熟
せいじゅく — trưởng thành
Câu ví dụ
できるだけたくさん熟語を暗記しなさい。
Hãy học thuộc lòng càng nhiều từ ghép càng tốt.
彼は商売はまだ未熟だ。
Anh ấy vẫn còn non kém trong chuyện kinh doanh.
