Chữ 底 để · đáy, đế
Kanji N2 · 8 nét · bộ 广 (mái rộng) · On テイ · Kun そこ
Luyện viết chữ 底
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 底
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そこ(đứng một mình)
Nghĩa
đáy, đế
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
底
そこ — đáy
徹底
てってい — Triệt để
到底
とうてい — đáo để
根底
こんてい — nền tảng, gốc rễ
Câu ví dụ
底を持ってくれ。
Hãy cầm ở phần đáy.
彼は徹底した利己主義者だ。
Anh ta là một kẻ ích kỷ triệt để.
