Chữ 静 tĩnh · yên tĩnh, tĩnh lặng
Kanji N3 · 14 nét · bộ 青 (xanh) · On セイ、ジョウ · Kun しず・しず(か)・しず(まる)・しず(める)
Luyện viết chữ 静
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 静
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しず・しず(か)・しず(まる)・しず(める)(đứng một mình)
Nghĩa
yên tĩnh, tĩnh lặng
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
静か
しずか — yên tĩnh
冷静
れいせい — bình tĩnh
静まる
しずまる — trở nên yên tĩnh
静的
せいてき — tĩnh
Câu ví dụ
静かにしてくれ。
Xin hãy giữ trật tự.
彼は冷静ですね。
Anh ấy bình tĩnh nhỉ.
