Chữ 青 thanh · màu xanh
Kanji N4 · 8 nét · bộ 青 (xanh) · On セイ、ショウ · Kun あお・あお(い)
Luyện viết chữ 青
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 青
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あお・あお(い)(đứng một mình)
Nghĩa
màu xanh
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
青
あお — Màu xanh lam
青い
あおい — Xanh lam
青年
せいねん — thanh niên
青白い
あおじろい — tái nhợt
Câu ví dụ
信号は青だ。
Đèn tín hiệu màu xanh.
空は青い。
Bầu trời xanh.
