Chữ 擦 sát · cọ xát, chà
Kanji N1 · 17 nét · bộ 手 (tay) · On サツ · Kun す(る)・す(れる)・ず(れ)・こす(る)・こす(れる)
Luyện viết chữ 擦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 擦
Cách đọc
- Âm On
- サツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(る)・す(れる)・ず(れ)・こす(る)・こす(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
cọ xát, chà
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
擦る
する — chà xát
擦る
こする — Cọ xát, chà
摩擦
まさつ — ma sát
擦る
かする — sượt qua
Câu ví dụ
摩擦でマッチに火がつくようになる。
Ma sát làm diêm phát cháy.
シンと静まった部室。響くのは、クロッキー帳に擦れる鉛筆の音だけ。
Phòng CLB tĩnh lặng. Chỉ có tiếng bút chì cọ xát trên sổ ký họa vang lên.
