Chữ 嫁 giá · lấy chồng, cô dâu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On カ · Kun よめ・とつ(ぐ)・い(く)・ゆ(く)
Luyện viết chữ 嫁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嫁
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よめ・とつ(ぐ)・い(く)・ゆ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
lấy chồng, cô dâu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
嫁
よめ — con dâu
花嫁
はなよめ — cô dâu
Câu ví dụ
嫁にやらなくてはならない娘が3人いる。
Tôi có 3 cô con gái phải gả chồng.
花嫁が突然笑った。
Cô dâu bỗng nhiên mỉm cười.
