Chữ 嬉 hi · vui mừng, hớn hở
Kanji N1 · 15 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On キ · Kun うれ(しい)・たの(しむ)
Luyện viết chữ 嬉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嬉
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うれ(しい)・たの(しむ)(đứng một mình)
Nghĩa
vui mừng, hớn hở
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
嬉しい
うれしい — vui mừng
Câu ví dụ
ともだちが来てうれしいです。
Bạn đến chơi nên tôi vui.
