Chữ 嬢 nương · cô gái, tiểu thư
Kanji N1 · 16 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ジョウ · Kun むすめ
Luyện viết chữ 嬢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嬢
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むすめ(đứng một mình)
Nghĩa
cô gái, tiểu thư
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お嬢さん
おじょうさん — con gái (của người khác)
~嬢
~じょう — Nương
Câu ví dụ
おじょうさんは学生ですか。
Con gái anh/chị là học sinh à?
