Chữ 娯 ngu · giải trí, vui chơi
Kanji N1 · 10 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ゴ
Luyện viết chữ 娯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 娯
Cách đọc
- Âm On
- ゴ(trong từ ghép)
Nghĩa
giải trí, vui chơi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
娯楽
ごらく — giải trí
Câu ví dụ
村には娯楽がない。
Làng quê không có hoạt động giải trí nào.
