Chữ 姿 tư · dáng vẻ, hình dáng
Kanji N1 · 9 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On シ · Kun すがた
Luyện viết chữ 姿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 姿
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すがた(đứng một mình)
Nghĩa
dáng vẻ, hình dáng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
姿
すがた — dáng vẻ
姿勢
しせい — tư thế
Câu ví dụ
私は男の姿を見た。
Tôi đã nhìn thấy dáng vẻ của một người đàn ông.
彼は楽な姿勢で横になった。
Anh ấy nằm với tư thế thoải mái.
