Chữ 株 chu · cổ phiếu, gốc cây
Kanji N1 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On シュ · Kun かぶ
Luyện viết chữ 株
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 株
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かぶ(đứng một mình)
Nghĩa
cổ phiếu, gốc cây
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
株
かぶ — cổ phiếu
株式
かぶしき — cổ phiếu
Câu ví dụ
彼は株に投資した。
Anh ấy đã đầu tư vào chứng khoán.
株式は一晩のうちに下がった。
Cổ phiếu đã giảm giá chỉ trong một đêm.
