Chữ 妙 diệu · kì diệu, tuyệt diệu
Kanji N1 · 7 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ミョウ、ビョウ · Kun たえ
Luyện viết chữ 妙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 妙
Cách đọc
- Âm On
- ミョウ、ビョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たえ(đứng một mình)
Nghĩa
kì diệu, tuyệt diệu
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
妙
みょう — kỳ lạ
奇妙
きみょう — Kì lạ
微妙
びみょう — vi tế
巧妙
こうみょう — Khéo léo
Câu ví dụ
妙な音が聞こえた。
Tôi nghe thấy âm thanh kỳ lạ.
彼の行動は時々奇妙だ。
Hành động của anh ta đôi khi kì lạ.
