Chữ 威 uy · uy nghiêm, uy hiếp
Kanji N1 · 9 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On イ · Kun おど(す)・おど(し)・おど(かす)
Luyện viết chữ 威
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 威
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おど(す)・おど(し)・おど(かす)(đứng một mình)
Nghĩa
uy nghiêm, uy hiếp
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
威張る
いばる — kiêu ngạo
権威
けんい — quyền uy
威力
いりょく — uy lực, sức mạnh
Câu ví dụ
彼は刑法の権威だ。
Ông ấy là một quyền uy trong ngành hình học.
