Chữ 子 tử · con, trẻ con
Kanji N5 · 3 nét · bộ 子 (con) · On シ、ス、ツ · Kun こ・ね
Luyện viết chữ 子
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 子
Cách đọc
- Âm On
- シ、ス、ツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こ・ね(đứng một mình)
Nghĩa
con, trẻ con
Thứ tự nét — 3 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
子供
こども — trẻ em
椅子
いす — ghế
帽子
ぼうし — mũ
男の子
おとこのこ — bé trai, con trai
Câu ví dụ
彼は子供に残酷だ。
Anh ấy tàn nhẫn với trẻ con.
先生はいすにすわった。
Thầy giáo đã ngồi vào ghế.
