Kaku Coach

Luyện viết chữ 子

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 子

Cách đọc

Âm On
シ、ス、ツ(trong từ ghép)
Âm Kun
こ・ね(đứng một mình)

Nghĩa

con, trẻ con

Thứ tự nét — 3 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 子供

    こども — trẻ em

  • 椅子

    いす — ghế

  • 帽子

    ぼうし — mũ

  • 男の子

    おとこのこ — bé trai, con trai

Câu ví dụ

  • 彼かれは子こ供どもに残ざん酷こくだ。

    Anh ấy tàn nhẫn với trẻ con.

  • 先せん生せいはいすにすわった。

    Thầy giáo đã ngồi vào ghế.

Các chữ cùng bộ 子 (con)

Xem trang bộ 子 →