Kaku Coach

Luyện viết chữ 匹

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 匹

Cách đọc

Âm On
ヒツ(trong từ ghép)
Âm Kun
ひき(đứng một mình)

Nghĩa

con (đếm thú nhỏ)

Thứ tự nét — 4 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • ~匹

    ~ひき — Con

  • 匹敵

    ひってき — sánh kịp

Câu ví dụ

  • それに匹ひっ敵てきする物ものがない。

    Không có vật gì sánh kịp với cái đó.

Các chữ cùng bộ 匸 (che)

Xem trang bộ 匸 →