Chữ 涙 lệ · nước mắt
Kanji N2 · 10 nét · bộ 水 (nước) · On ルイ、レイ · Kun なみだ
Luyện viết chữ 涙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 涙
Cách đọc
- Âm On
- ルイ、レイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なみだ(đứng một mình)
Nghĩa
nước mắt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
涙
なみだ — nước mắt
Câu ví dụ
なみだが出ました。
Nước mắt đã trào ra.
